1. System Business
Marketing Tool
  • Module mặc định
    • TỔNG QUAN HỆ THỐNG
    • User Interface
      • TỔNG QUAN
      • CÔNG CỤ TÌM KIẾM
      • TÌM KIẾM VĂN BẢN NEO
      • TRÍCH XUẤT URL
      • SO SÁNH NỘI DUNG
      • CHUYỂN HƯỚNG URL
      • KIỂM TRA TRANG WEB
      • KIỂM TRA NỘI DUNG
      • KIỂM TRA ĐỊNH KÌ
      • THEO DÕI WEBSITE
      • TẠO TRANG WEB MKT
    • System Business
      • XÁC THỰC & HỒ SƠ NGƯỜI DÙNG
      • THỐNG KÊ & NHẬT KÝ
      • CÔNG CỤ TÌM KIẾM
      • TRÍCH XUẤT URL
      • KIỂM TOÁN CHUYỂN HƯỚNG
      • THEO DÕI WEBSITE
      • KIỂM TRA TRANG WEB
      • TÌM KIẾM VĂN BẢN NEO
      • WHITELIST
      • Tổng Quan
    • System Architecture
      • User Guide
      • Code Structure
      • System Architecture
      • Database Schema
    • User Business
      • USER BUSINESS
    • Internal API
      • API Interface
      • Public API
        • 2.1 Auth & User Profile
          • Đăng nhập
          • Đăng ký
          • Cập nhật Profile
        • 2.2 Search Engine & Anchor Text
          • Tạo yêu cầu quét thứ hạng
          • Lấy kết quả quét từ khóa
          • Tạo yêu cầu quét Anchor Text
        • 2.3 URL Extract & Redirect
          • Khởi tạo URL Extract
          • Khởi tạo dò tìm Redirect
        • 2.4 Check Website & Detect Domain
          • Kiểm tra Website (Content/IP)
          • Nạp data Detect Domain
        • 2.5 Track Requests & Advanced Tools
          • Tạo list Tracking
          • Webhook Add Tracking Record
        • 2.6 Whitelist & Statistic App
          • Import Whitelist
          • Ping Check Whitelist
    • Deployment
      • Local
      • Staging
      • Production
  1. System Business

Tổng Quan

SYSTEM BUSINESS#

Mô tả: Tài liệu đặc tả luồng xử lý nghiệp vụ lõi (Core Business Logic) ở phía Backend (Server-side). Đây là "bộ não" của hệ thống, định nghĩa cách dữ liệu được tiếp nhận từ giao diện, xử lý ngầm (qua Crawler/Job Queue), lưu trữ vào Database và trả về kết quả.

1. XÁC THỰC & HỒ SƠ NGƯỜI DÙNG (AUTH & USER PROFILE)#

1.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Xác thực & Hồ sơ người dùng quản lý toàn bộ quá trình định danh, cấp quyền và bảo mật tài khoản trên hệ thống. Hệ thống sử dụng cơ chế bảo mật Token-based thông qua Laravel Sanctum để phân quyền an toàn cho các luồng gọi API.

1.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Đăng nhập/Đăng ký: Người dùng gửi yêu cầu xác thực (Credentials). Nếu hợp lệ, hệ thống khởi tạo phiên và trả về một Access Token.
2.
Giao tiếp API: Trong tất cả các lần gọi API tiếp theo (tạo chiến dịch, quét URL...), hệ thống Client/Frontend phải luôn đính kèm header Authorization: Bearer <token> để định danh người dùng.
3.
Quản lý Hồ sơ: Cung cấp các luồng API an toàn để người dùng tự cập nhật thông tin cá nhân hoặc thay đổi mật khẩu định kỳ.

1.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/auth/loginXác thực đăng nhập và cấp phát Access Token.
POST/api/auth/signupĐăng ký tài khoản người dùng mới.
POST/api/auth/refresh/tokenLàm mới Access Token (Refresh Token) khi hết hạn.
GET/api/user-profileTruy xuất dữ liệu Session/Profile của User hiện tại.
PUT/api/user-profileCập nhật thông tin Profile cá nhân.
PUT/api/update-passwordThay đổi mật khẩu tài khoản bảo mật.

2. THỐNG KÊ & NHẬT KÝ (STATISTIC & LOGS)#

2.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Thống kê & Nhật ký đóng vai trò như một trung tâm giám sát (Monitor Center). Hệ thống tự động lưu vết toàn bộ hoạt động của người dùng (Audit Trails) và thống kê tần suất sử dụng tài nguyên (Usage Metrics) để phục vụ cho Analytic và đối soát.

2.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Ghi nhận Metric (Statistic): Mỗi khi người dùng thao tác hoặc truy cập trang, hệ thống trigger API để ghi lại số liệu sử dụng (Lượt view, API Limit...). Dữ liệu được lưu trữ tối ưu ở bảng statistics.
2.
Lưu vết Hoạt động (Log Activities): Mọi hành động nhạy cảm (User Action) đều được ghi nhận (Payload Text) và đồng bộ hóa qua Real-time Indexing với Elasticsearch để tối ưu hóa tốc độ tìm kiếm Full-text trên tập dữ liệu khổng lồ.
3.
Hiển thị (View/Export): Backend cung cấp API truy xuất data từ Elasticsearch để Frontend vẽ biểu đồ Analytic và hiển thị History Logs Table Grid.

2.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/statisticTrigger ghi log Metric khi người dùng view page.
GET/api/statisticTruy xuất Data Usage Logs hiển thị lên API Grid.
GET/log-activitiesFetch data từ Elasticsearch render Grid log Tracking hoạt động.

3. CÔNG CỤ TÌM KIẾM (SEARCH ENGINE)#

3.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Công cụ tìm kiếm đảm nhiệm việc thu thập, phân tích và theo dõi thứ hạng từ khóa trên các bộ máy tìm kiếm (Google, Bing). Hệ thống có khả năng quét diện rộng và tự động gán nhãn trạng thái (Domain Sạch / Domain Bị chặn / Domain Đối thủ).

3.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

Hệ thống xử lý khối lượng dữ liệu lớn nên áp dụng mô hình Bất đồng bộ (Async Crawler) để tránh lỗi Timeout 504:
1.
Tiếp nhận (Store): Người dùng nạp hàng ngàn từ khóa và tên miền mục tiêu. Hệ thống lưu vào bảng search_engines với trạng thái Pending.
2.
Thu thập (Crawl): Daemon Cronjob (/cron-search-engine) đánh thức hệ thống cào dữ liệu. Dựa vào cấu hình XPath trong search_engine_settings, các Serverless Node tiến hành bóc tách kết quả trang SERP.
3.
Trả kết quả (Update & Fetch): Webhook nhận dữ liệu thứ hạng bắn về và lưu vào bảng search_engine_histories. Giao diện Frontend gọi Polling để vẽ Data Grid.

3.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/search-engine/storeTạo yêu cầu (Job) quét từ khóa mới.
GET/api/search-engine/get-resultTruy xuất và phân trang kết quả tìm kiếm đã quét xong.
POST/api/search-engine/download-fileXử lý đóng gói và tải file Excel báo cáo thứ hạng.
GET/api/search-engine/cancelHủy các phiên check hạng từ khóa đang trong hàng đợi.
POST/webhook/update-search-resultWebhook nội bộ nhận kết quả trả về từ Serverless Crawler.

4. TRÍCH XUẤT URL (URL EXTRACT)#

4.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Trích xuất URL thực hiện nhiệm vụ bóc tách sâu mã nguồn HTML của một trang web đích. Mục tiêu là thu thập toàn bộ mạng lưới đường dẫn nội bộ (Internal Links) và đường dẫn dẫn ra ngoài (External Links), phục vụ đắc lực cho việc kiểm toán kỹ thuật PBN On-Page.

4.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Khởi tạo: Hệ thống nhận yêu cầu chứa danh sách URL đích và tạo một phiên làm việc trong bảng url_extracts.
2.
Trích xuất: Tiến trình ngầm truy cập URL, render DOM và dùng thuật toán Regex/DOM Parser bóc tách tất cả các thẻ <a>.
3.
Lưu trữ lịch sử: Các URL thu thập được tự động phân loại và lưu chi tiết vào bảng phụ url_extract_histories.
4.
Báo cáo: Dữ liệu được trả về dưới dạng JSON cho bảng lưới Frontend hoặc nén thành định dạng file (.xlsx/.csv).

4.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/url-extract/storeKhởi tạo Job trích xuất URL (tìm internal/external links).
GET/api/url-extract/get-resultLấy danh sách phiên Extract hiển thị lên Data Grid.
POST/url-extract/get-histories-by-url-extract/{id}Lấy chi tiết toàn bộ link con của một phiên trích xuất (theo ID).
POST/api/url-extract/download-file/{id?}Tải file Excel kết quả trích xuất mạng lưới Link.
GET/api/url-extract/cancelLệnh hủy tiến trình Extract URL đang chạy ngầm.

5. KIỂM TOÁN CHUYỂN HƯỚNG (URL REDIRECT)#

5.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Chuyển hướng URL giúp quản trị viên truy vết toàn bộ quá trình nhảy link (Redirect Chains). Chức năng này kiểm soát kỹ thuật máy chủ để đảm bảo Traffic từ nguồn Ads (Facebook, Google) không bị thất thoát do cấu hình URL sai lệch.

5.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Input: Client nạp danh sách các URL mồi (URL quảng cáo) vào hệ thống (lưu tại bảng redirect_urls).
2.
Trace Code: Node Crawler tự động theo vết các luồng HTTP Header. Ghi nhận tuần tự và chính xác các mã trạng thái (Ví dụ: 301 Moved Permanently -> 302 Found -> 200 OK).
3.
Mapping: Lưu lại chuỗi chuyển tiếp và "Đích đến" (Destination) cuối cùng vào bảng redirect_urls_results để đối chiếu.

5.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/url-redirect/storeKhởi tạo phiên dò tìm danh sách domain redirect.
POST/url-redirect/checkTrigger check thủ công redirect cho danh sách nhập ngoài.
GET/api/url-redirect/get-resultTruy vấn Database trả ra Tracking kết quả Redirect chains.
POST/api/url-redirect/download-fileĐóng gói và kết xuất File CSV Tracking báo cáo.
GET/api-url-redirectAPI Check nhanh trạng thái của 1 đường dẫn cụ thể.

6. THEO DÕI WEBSITE (TRACK REQUESTS)#

6.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Khác với các module Crawler truyền thống, Theo dõi Website là module phân tích chuyên sâu các hành vi ẩn của mạng. Bằng cách kết hợp mã nhúng (Script) và Chrome Extension, hệ thống theo vết các luồng API (Ajax, XHR) chạy ngầm khi người dùng thực hiện các event click, đăng nhập hay giao dịch.

6.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Kích hoạt: Quản trị viên nhập mục tiêu và bật Cờ theo dõi (On Flag). Hệ thống khởi tạo record phiên trong bảng track_requests.
2.
Bắt tín hiệu: Extension hoặc mã nhúng tại Web nguồn bắt đầu lắng nghe chặn bắt (Intercept) các HTTP/XHR Request được kích hoạt.
3.
Ghi Log Phi mã: Dữ liệu Payload/Response khổng lồ được bắn về qua Webhook, lưu tạm vào MySQL (track_request_details) và đồng thời đẩy sang cụm Elasticsearch (bảng log_activities) để hỗ trợ tìm kiếm siêu tốc.

6.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/track-requestsKhởi tạo một phiên (Session) Tracking Logs mục tiêu.
POST/track-requests/{id}/start-trackingBật Cờ (On Flag) bắt đầu lắng nghe Link/Click ở Web đích.
POST/track-requests/{id}/stop-trackingTắt Cờ (Off Flag) dừng lắng nghe Tracking.
POST/track-requests/{id}/add-requestWebhook nhận và bổ sung Sub-Detail Record (Payload).
GET/track-requests/get-listRender History Logs Table List cho giao diện quản trị.
PUT/track-requests/detail/{id}/update-responseCập nhật luồng Response data cho các log records.

7. KIỂM TRA TRANG WEB (CHECK WEBSITE)#

7.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Kiểm tra trang web xử lý việc gửi yêu cầu phân tích website tự động diện rộng để rà soát các thông tin quan trọng như backlink, nội dung (content vi phạm), IP Server,... nhằm xác minh tình trạng "sức khỏe" của trang đích.

7.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Input: Nhận danh sách tên miền cần kiểm tra từ Client. Backend hỗ trợ việc tách Regex string ra Array Domain Filters để đảm bảo an toàn truy vấn.
2.
Xử lý: Job Queue gọi API phân tích website chuyên sâu, render HTML và tìm kiếm tập Rules/Keywords tương ứng.
3.
Output: Kết quả phân tích được lưu trữ, hệ thống hỗ trợ gom nhóm và nén (Zip file) các chứng cứ (Screenshots) cho user session tải về.

7.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/check-website/checkGửi lệnh phân tích website lấy backlink, content, IPs...
POST/api/check-website/validate-list-domain-filterXử lý chuỗi Regex tách ra Array Domain Filters an toàn.
POST/api/check-website/download-filesĐóng gói Zip File kết quả/hình ảnh cho User tải về.

8. TÌM KIẾM VĂN BẢN NEO (SEARCH ANCHOR TEXT)#

8.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Tìm kiếm văn bản NEO (Search Anchor Text) cung cấp luồng kỹ thuật giúp xác thực sự tồn tại của các từ khóa neo (anchor text) trên danh sách tên miền cụ thể. Module đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm định chất lượng Backlink khi triển khai chiến dịch SEO.

8.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Input: Nạp Request body chứa mảng (Array) các tên miền mục tiêu và từ khóa rà soát lên Server.
2.
Xử lý (Crawl): Job xử lý kích hoạt Crawler Serverless quét mã nguồn DOM HTML. Dữ liệu lịch sử phản hồi (text response log) được bắn trả qua Webhook và quản lý tại bảng search_anchor_texts.
3.
Output: Cung cấp API để Frontend fetch dữ liệu kết quả, bóc tách chính xác vị trí thẻ <a href="...">Keyword</a> để hiển thị.

8.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/search-anchor-textNạp Request khởi tạo Tracking Anchor list.
GET/api/search-anchor-text/fetch-resultPolling API fetch table data tiến trình Tracking.
POST/api/search-anchor-text/cancelHủy ngang tiến trình Tracking Search Anchor List.
POST/webhook/update-anchor-textEndpoint Webhook Serverless trả Response cho Anchor List.

9. DANH SÁCH TRẮNG (WHITELIST SETTINGS)#

9.1 Tổng quan Nghiệp vụ#

Module Danh sách trắng là một cơ chế phòng vệ (Shield) cho phép quản trị viên cấu hình các tên miền an toàn, đã được kiểm duyệt. Các tên miền nằm trong Whitelist sẽ được miễn trừ, không bị khóa hay bị chặn (block) bởi các luồng quét tự động của hệ thống, giúp tiết kiệm tài nguyên Server.

9.2 Luồng xử lý (Business Logic Flow)#

1.
Thêm mới: Gọi API Import hàng loạt (Bulk Insert) danh sách Domain an toàn, ghi nhận vào DB whitelist_settings.
2.
Xác thực (Middleware): Trước khi hệ thống chạy các tool Crawler/Checker, Middleware sẽ Ping Check domain xem có nằm trong danh sách filter hay không. Nếu có (True), chặn cào hoặc đưa vào luồng an toàn.
3.
Gỡ bỏ: Cung cấp lệnh Clean để xóa/dọn dẹp mảng Domains khỏi bộ lọc khi đối tác hết hạn.

9.3 Danh sách API Liên kết#

MethodEndpointChức năng nghiệp vụ
POST/api/whitelist/add-manyImport Bulk List Domain đánh dấu Website sạch/an toàn.
DELETE/api/whitelist/removeClean Array Domains khỏi White List DB bộ lọc.
GET/api/whitelist/findAPI Ping Check xác minh domain có nằm trong Whitelist hay không.
Ngày cập nhật 2026-03-26 09:25:50
Trước
WHITELIST
Tiếp theo
User Guide
Built with